Characters remaining: 500/500
Translation

dì gió

Academic
Friendly

Từ "dì gió" trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ một người phụ nữ, thường một gái trẻ, nhiệm vụ mang tin tức hoặc thông báo về một sự việc nào đó. Dì gió thường được coi người truyền đạt thông tin, có thể tin vui, tin buồn hoặc bất kỳ loại tin tức nào.

Định nghĩa:
  • Dì gió: một cách gọi thân mật cho một gái hoặc phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh ấy mang tin tức, thường tin tức không chính thức, dụ như tin gossip hoặc tin đồn.
dụ sử dụng:
  1. Cách sử dụng thông thường:

    • "Hôm qua, dì gió đã mang đến cho tôi tin vui rằng bạn tôi sắp kết hôn!"
    • " ấy dì gió trong lớp, lúc nào cũng biết mọi chuyện."
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Trong công ty, một dì gió rất nổi tiếng, ai cũng muốn nghe những thông tin mới ấy mang về."
    • "Dì gió không chỉ mang tin tức, còn người kết nối mọi người lại với nhau."
Các biến thể từ gần giống:
  • Tin gió: Cũng có nghĩa tương tự, dùng để chỉ những tin tức không chính thức, thường tin đồn.
  • : Từ này có thể có nghĩa, , hoặc người phụ nữ thân thiết (không nhất thiết phải họ hàng).
  • Gió: Trong ngữ cảnh này, "gió" có thể hiểu chuyển động nhanh chóng, giống như thông tin được truyền đi nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa liên quan:
  • Người truyền tin: Có thể coi đồng nghĩa với "dì gió", nhưng thường mang tính chính thức hơn.
  • Người bàn tán: Cũng chỉ về những người thích truyền đạt thông tin, đặc biệt những chuyện không chính thức.
Lưu ý:

Khi sử dụng "dì gió", bạn nên lưu ý đến ngữ cảnh. Từ này thường mang nghĩa vui vẻ, thân thiện, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ những tin đồn không đáng tin cậy.

  1. chỉ gái mang tin mối manh

Comments and discussion on the word "dì gió"